Người mới bước vào lĩnh vực thường nghe rằng học máy đã thay thế điều khiển cổ điển. Trong thực tế, mọi robot đang chạy đều dùng cả ba cách tiếp cận, mỗi cách ở một tầng khác nhau.
Làn sóng một: điều khiển theo luật
Con người mô tả trực tiếp việc cần làm: đi tới điểm này, đóng kẹp, nếu cảm biến báo có vật thì rẽ nhánh này.
Điểm mạnh rất lớn và thường bị xem nhẹ: đọc là hiểu, sửa là biết hậu quả, chứng minh được cho hồ sơ an toàn. Đây là lý do phần lớn robot công nghiệp vẫn chạy theo cách này.
Điểm yếu là số nhánh bùng nổ khi môi trường phức tạp. Với một bàn có mười loại vật đặt lộn xộn, không ai viết đủ luật.
Làn sóng hai: mô hình và tối ưu
Thay vì mô tả hành động, con người mô tả mục tiêu và ràng buộc, rồi để thuật toán tìm ra chuyển động tốt nhất.
Cách này cần một mô hình toán học của hệ: robot chuyển động ra sao khi tác dụng lực, vật cản nằm ở đâu, giới hạn khớp là gì. Bộ tối ưu tìm quỹ đạo thoả ràng buộc và tốt nhất theo tiêu chí đặt ra.
Kỹ thuật điển hình là dự báo theo mô hình: hệ thống tính trước một đoạn tương lai ngắn, thực hiện bước đầu tiên, rồi tính lại. Nhờ tính lại liên tục, nó thích ứng được với thay đổi.
Đây là nền của những màn giữ thăng bằng ấn tượng ở robot chân. Điểm yếu: cần mô hình đủ đúng, và các hiện tượng khó mô hình hoá như ma sát tiếp xúc hay vật biến dạng làm chất lượng giảm nhanh.
Làn sóng ba: chính sách học từ dữ liệu
Không mô tả luật, cũng không cần mô hình vật lý. Thay vào đó, hệ thống học một ánh xạ trực tiếp từ quan sát sang hành động, dựa trên rất nhiều ví dụ.
Ví dụ có thể đến từ người điều khiển robot làm mẫu, hoặc từ việc để robot thử trong mô phỏng và thưởng cho kết quả tốt.
Thế mạnh là những chỗ hai làn sóng trước bó tay: vật biến dạng, tiếp xúc phức tạp, môi trường đa dạng, nhiệm vụ khó mô tả bằng công thức.
Điểm yếu là không giải thích được và không đảm bảo được. Bạn không biết mô hình sẽ làm gì trong tình huống chưa từng thấy, và không chứng minh được nó sẽ không làm điều nguy hiểm.
Vì sao cả ba cùng tồn tại
Vì mỗi làn sóng mạnh ở một tầng khác nhau, và hệ thống thật cần cả ba tầng.
- Tầng an toàn — giới hạn không gian, giới hạn lực, dừng khẩn cấp — luôn theo luật, vì phải chứng minh được.
- Tầng chuyển động — bám quỹ đạo, giữ thăng bằng, tránh vật cản — thường dùng mô hình và tối ưu.
- Tầng nhiệm vụ — nhận biết cái gì ở đâu, quyết định thao tác nào — là nơi mô hình học từ dữ liệu tạo ra khác biệt.
Cách phân tầng này cũng là câu trả lời thực tế cho vấn đề an toàn: hành vi có thể đến từ mô hình, nhưng ranh giới an toàn thì không.
Chọn cách tiếp cận cho một bài toán cụ thể
Ba câu hỏi giúp định hướng nhanh.
Mô tả được việc cần làm bằng vài chục luật không? Nếu có, hãy làm theo luật. Đơn giản, rẻ và kiểm chứng được.
Viết được mô hình toán của hệ không? Nếu có và bài toán là chuyển động, hãy dùng tối ưu.
Có sẵn hoặc thu được nhiều ví dụ tốt không? Nếu có và hai cách trên đều bó tay, hãy học từ dữ liệu.
Sai lầm phổ biến nhất trong ngành hiện nay là bỏ qua hai câu đầu. Nhiều bài toán được đưa vào học máy trong khi ba chục dòng luật giải xong, nhanh hơn và chắc chắn hơn.
Câu hỏi thường gặp
Học máy có thay thế hoàn toàn điều khiển cổ điển không?
Không, ít nhất là chưa trong các hệ thống phải chứng minh an toàn. Tầng giới hạn an toàn và tầng điều khiển chuyển động nhanh vẫn dựa trên phương pháp cổ điển vì chúng đoán trước được và kiểm chứng được. Học máy bổ sung ở tầng nhận biết và quyết định nhiệm vụ.
Điều khiển dự báo theo mô hình khác gì bộ điều chỉnh thông thường?
Bộ điều chỉnh thông thường phản ứng với sai lệch hiện tại. Điều khiển dự báo tính trước một đoạn tương lai dựa trên mô hình, chọn chuỗi lệnh tốt nhất trong đoạn đó và có thể tính tới ràng buộc như giới hạn khớp hay vật cản. Cái giá là khối lượng tính toán lớn hơn nhiều.
Chính sách học được có cần mô hình vật lý không?
Không bắt buộc, đó là ưu điểm của nó. Tuy nhiên nếu việc huấn luyện diễn ra trong mô phỏng thì mô hình vật lý vẫn cần, chỉ là nó nằm trong trình mô phỏng chứ không nằm trong bộ điều khiển.
Hệ thống lai có phức tạp hơn không?
Có, và đó là cái giá phải trả. Nhưng phức tạp ở đây là phức tạp có cấu trúc: mỗi tầng có trách nhiệm rõ ràng và có thể kiểm thử riêng. Điều này dễ quản lý hơn nhiều so với một mô hình duy nhất chịu trách nhiệm cho mọi thứ mà không ai biết nó dựa vào gì để quyết định.
Đọc thêm trong Triển khai thực tế & thất bại và Huấn luyện trong mô phỏng.